Đại tràng co thắt (IBS) là rối loạn tiêu hóa mạn tính gây đau bụng, đầy hơi và rối loạn đại tiện, ảnh hưởng mạnh đến chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ nguyên nhân đại tràng co thắt sẽ giúp người bệnh chủ động phòng tránh và kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn. Bệnh xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có chế độ ăn uống, tâm lý và rối loạn nhu động ruột.

Mục lục
Giới thiệu về đại tràng co thắt
Đại tràng co thắt (hội chứng ruột kích thích – IBS) là một rối loạn chức năng tiêu hóa mạn tính, đặc trưng bởi đau bụng kéo dài, đầy hơi và thay đổi thói quen đại tiện nhưng không gây tổn thương thực thể ở niêm mạc ruột. Bệnh thường tiến triển dai dẳng, dễ tái phát và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chế độ ăn uống, căng thẳng tâm lý và sự nhạy cảm bất thường của đường ruột.
Đây là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến nhất, gặp nhiều ở người trưởng thành – đặc biệt là phụ nữ, và dù không nguy hiểm đến tính mạng, đại tràng co thắt lại ảnh hưởng mạnh đến sinh hoạt, hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Các nguyên nhân gây đại tràng co thắt
Đại tràng co thắt (IBS) hình thành từ nhiều yếu tố kết hợp, chủ yếu liên quan đến rối loạn nhu động ruột và sự nhạy cảm quá mức của hệ tiêu hóa trước các kích thích. Một số nguyên nhân chính gồm:
1. Căng thẳng và rối loạn cảm xúc
Stress, lo âu hoặc áp lực kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến trục não – ruột, làm tăng co bóp đại tràng và khởi phát cơn đau bụng, đầy hơi hoặc rối loạn đại tiện.
2. Chế độ ăn uống không hợp lý
Thực phẩm cay nóng, đồ dầu mỡ, thức ăn khó tiêu, chất kích thích (cà phê, rượu bia) hoặc thói quen ăn uống thất thường dễ khiến đại tràng bị kích ứng, gây co thắt và đau bụng.
3. Rối loạn hệ vi sinh đường ruột
Mất cân bằng lợi khuẩn – hại khuẩn do dùng kháng sinh dài ngày, tiêu chảy cấp hoặc chế độ ăn nghèo chất xơ có thể làm ruột nhạy cảm và hoạt động bất thường.

4. Hậu nhiễm khuẩn đường ruột
Nhiều người bị đại tràng co thắt sau khi trải qua đợt nhiễm trùng đường ruột (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng), khiến niêm mạc ruột trở nên nhạy cảm lâu dài — gọi là IBS hậu nhiễm.
5. Nhạy cảm với thực phẩm
Một số thực phẩm chứa FODMAPs (sữa, hành tỏi, đậu, bánh kẹo, trái cây nhiều đường) dễ gây lên men, tích khí trong ruột và kích thích co thắt đại tràng.
6. Rối loạn nhu động ruột
Hệ thần kinh ruột hoạt động không đồng bộ dẫn đến co thắt quá mức hoặc giảm nhu động, gây đau bụng, buồn đi ngoài hoặc táo bón kéo dài.
7. Yếu tố nội tiết
Phụ nữ dễ mắc hơn do ảnh hưởng của hormone, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt hoặc giai đoạn căng thẳng sau sinh.
8. Yếu tố di truyền và cơ địa
Người có người thân mắc IBS hoặc có cơ địa nhạy cảm với stress, rối loạn tiêu hóa sẽ dễ bị đại tràng co thắt hơn.
Các yếu tố nguy cơ làm bệnh nặng hơn
Ngoài các nguyên nhân trực tiếp, nhiều yếu tố trong lối sống và sức khỏe toàn thân có thể khiến triệu chứng đại tràng co thắt trở nên thường xuyên và dữ dội hơn. Những yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:
- Căng thẳng kéo dài: Stress tinh thần, áp lực công việc hoặc mất ngủ khiến trục não – ruột hoạt động bất thường, làm tăng nhạy cảm đau và dễ gây co thắt đại tràng.
- Thói quen ăn uống thất thường: Nhịn ăn, bỏ bữa, ăn quá nhanh hoặc ăn quá khuya đều có thể kích ứng đường ruột, làm cơn đau và rối loạn đại tiện dễ xuất hiện hơn.
- Dùng nhiều thực phẩm gây kích thích: Các món cay nóng, đồ chiên rán, sữa, thực phẩm chứa FODMAPs, rượu bia, cà phê hay nước có ga đều có thể làm tăng sinh khí, tăng nhu động ruột và khiến triệu chứng nặng hơn.
- Ít vận động: Lối sống ít vận động làm chậm nhu động ruột, tăng tích khí và khiến táo bón hoặc chướng bụng xảy ra thường xuyên hơn.
- Lạm dụng thuốc: Kháng sinh, thuốc giảm đau NSAIDs hoặc các thuốc gây kích ứng dạ dày – ruột nếu dùng kéo dài có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh, khiến bệnh khó kiểm soát.
- Thiếu ngủ hoặc ngủ không đúng giờ: Thiếu ngủ làm hệ thần kinh ruột bị rối loạn, tăng phản ứng nhạy cảm với thức ăn và dễ khởi phát đau bụng.
- Rối loạn tiêu hóa kéo dài: Tiêu chảy hoặc táo bón mạn tính làm đại tràng nhạy cảm hơn, khiến các triệu chứng xuất hiện với tần suất nhiều hơn.
- Cơ địa và hormone: Phụ nữ trong kỳ kinh, giai đoạn stress hoặc thay đổi hormone sẽ dễ xuất hiện cơn đau và tiêu chảy hơn bình thường.
Đại tràng co thắt dễ nhầm lẫn với bệnh nào?
| Bệnh dễ nhầm với IBS | Điểm giống đại tràng co thắt | Điểm khác biệt quan trọng |
|---|---|---|
| Viêm đại tràng mạn | – Đau bụng, đầy hơi, rối loạn đại tiện. – Triệu chứng kéo dài, dễ tái phát. |
– Có tổn thương thực thể (loét, xung huyết, phù nề) trên nội soi. – Đại tiện có thể lẫn máu, nhầy. – Có phản ứng viêm (CRP/ESR tăng). |
| Viêm loét đại tràng (IBD) | – Đau bụng, tiêu chảy kéo dài. – Đầy hơi, khó chịu bụng. |
– Là bệnh viêm tự miễn gây viêm sâu lớp niêm mạc. – Triệu chứng nặng: tiêu chảy ra máu, sốt, sụt cân. – Nội soi cho thấy loét sâu, chảy máu. |
| Polyp hoặc u đại tràng | – Rối loạn đại tiện (táo bón – tiêu chảy). – Đầy hơi, khó chịu bụng. |
– Có khối u hoặc polyp trên nội soi. – Đi ngoài phân dẹt, máu ẩn trong phân. – Nguy cơ ung thư hóa nếu không điều trị. |
| Nhiễm khuẩn – ký sinh trùng | – Đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi. – Mệt mỏi, chán ăn. |
– Triệu chứng thường khởi phát cấp tính. – Có sốt, buồn nôn, tiêu chảy ra nhầy. – Xét nghiệm phân dương tính vi khuẩn/giun sán. |
| Không dung nạp lactose hoặc gluten | – Đầy bụng, tiêu chảy sau ăn. – Khó tiêu, chướng hơi. |
– Liên quan <strongrõ ràng> đến thực phẩm chứa lactose/gluten. – Kiêng đúng loại thức ăn → hết triệu chứng. – Không phải bệnh lý rối loạn chức năng như IBS. |
| Ung thư đại trực tràng | – Thay đổi thói quen đại tiện. – Đau bụng âm ỉ, đầy hơi. |
– Dấu hiệu cảnh báo: sụt cân nhanh, thiếu máu, đi ngoài ra máu. – Nội soi có khối u rõ rệt. – Thường gặp ở người ≥ 50 tuổi. |
Khi nào cần đi khám?

Mặc dù đại tràng co thắt không gây tổn thương thực thể, nhưng người bệnh không nên chủ quan. Việc thăm khám sớm giúp loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác ở đại tràng và nhận được hướng điều trị phù hợp. Bạn nên đến cơ sở y tế khi có các dấu hiệu sau:
- Triệu chứng kéo dài trên 3 tháng: Đau bụng, đầy hơi, rối loạn đại tiện lặp đi lặp lại dù đã thay đổi chế độ ăn hoặc giảm stress.
- Đau bụng mức độ nặng: Cơn đau quặn hoặc âm ỉ kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt và công việc.
- Thay đổi đại tiện bất thường: Táo bón – tiêu chảy xen kẽ, phân lỏng kéo dài, đi ngoài nhiều lần trong ngày, nhiều hơi trong ruột.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Đi ngoài ra máu, sụt cân nhanh, thiếu máu, sốt dai dẳng, nôn ói nhiều, đau bụng dữ dội hoặc đau về đêm.
- Xuất hiện triệu chứng sau tuổi 50: Cần kiểm tra để loại trừ polyp hoặc ung thư đại trực tràng.
- Triệu chứng không đáp ứng điều chỉnh lối sống: Thay đổi ăn uống, tăng chất xơ, giảm căng thẳng nhưng bệnh vẫn không cải thiện.
Cách kiểm soát đại tràng co thắt
Đại tràng co thắt không gây tổn thương thực thể nhưng dễ tái phát và kéo dài, do đó việc kiểm soát bệnh tập trung vào thay đổi lối sống, chế độ ăn uống và cải thiện các nguyên nhân khởi phát. Một số biện pháp hiệu quả gồm:
1. Điều chỉnh chế độ ăn uống
- Hạn chế đồ cay nóng, dầu mỡ, rượu bia, cà phê và thức ăn nhanh.
- Tránh thực phẩm gây kích ứng như sữa, hành tỏi, đậu hoặc nhóm thực phẩm chứa FODMAPs nếu cơ thể không dung nạp.
- Ăn đúng giờ, ăn chậm, nhai kỹ; tránh ăn quá no hoặc bỏ bữa.

2. Tăng cường chất xơ hòa tan
- Bổ sung chất xơ từ rau xanh, yến mạch, chuối, khoai lang, hạt chia…
- Giúp hạn chế táo bón, giảm đầy hơi và cải thiện nhu động ruột.
3. Quản lý căng thẳng và cảm xúc
- Áp dụng thiền, yoga, bài tập thở hoặc các hoạt động thư giãn khác.
- Giữ tinh thần thoải mái giúp giảm co thắt đại tràng rõ rệt nhờ điều hòa trục não – ruột.
4. Tăng cường vận động
- Duy trì đi bộ, chạy nhẹ, tập yoga hoặc các môn phù hợp 20–30 phút/ngày.
- Giúp kích thích nhu động ruột, giảm đầy hơi, cải thiện tiêu hóa.
5. Phục hồi hệ vi sinh đường ruột
- Sử dụng men vi sinh hoặc thực phẩm lên men (sữa chua, kim chi, kombucha)…
- Hỗ trợ cân bằng lợi khuẩn – hại khuẩn, giảm rối loạn tiêu hóa.
6. Ngủ đủ giấc và sinh hoạt điều độ
- Ngủ 7–8 giờ mỗi đêm; tránh thức khuya hoặc căng thẳng quá mức.
- Lối sống ổn định giúp cải thiện hoạt động đường ruột.
7. Hạn chế dùng thuốc bừa bãi
- Tránh lạm dụng kháng sinh, thuốc giảm đau NSAIDs hoặc thuốc gây kích ứng ruột.
- Dùng thuốc điều trị IBS (nếu cần) theo hướng dẫn bác sĩ.
8. Theo dõi triệu chứng và khám định kỳ
- Theo dõi tình trạng đau bụng, đại tiện và mức độ đáp ứng khi thay đổi lối sống.
- Khám sớm nếu có dấu hiệu cảnh báo bất thường.
Đại tràng co thắt là một rối loạn tiêu hóa mạn tính nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu người bệnh hiểu rõ nguyên nhân khởi phát và điều chỉnh lối sống phù hợp. Việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, quản lý căng thẳng, tăng cường vận động và theo dõi triệu chứng đều đặn sẽ giúp giảm tần suất tái phát và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, bạn nên thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác và nhận hướng điều trị hiệu quả từ bác sĩ chuyên khoa.
💥💥 Để giúp Khách hàng vừa dễ dàng nhận biết hàng chính hãng, vừa tiết kiệm chi phí, Tràng Phục Linh Plus có chương trình tích đủ 6 điểm tặng 1 hộp 20 viên trị giá 195.000đ ➠ 🎁 Cách thức nhận quà vô cùng đơn giản, bạn chỉ cần làm theo hướng dẫn của tem tích điểm có trên vỏ hộp |





